Gói cước VNPT doanh nghiệp

Cam kết quốc tế tối đa (Mbps) theo tiền mỗi tháng

Tiền mỗi thángCam kết quốc tế tối đa Mbps (MB/s)Tổng tốc độ Mbps (MB/s)Cách muaSố đườngTrả thực tế mỗi thángCách mua (tối đa 10 đường)
5.000.000 đồng255 (31,9 MB/s)5.100 (637,5 MB/s)17 đường Xtra1174.862.000 đồng
10.000.000 đồng525 (65,6 MB/s)10.500 (1.312,5 MB/s)35 đường Xtra13510.010.000 đồng
10.560.000 đồngđang trả59 (7,4 MB/s)1.600 (200,0 MB/s)1 đường Xtra5 + 1 đường Xtra3210.560.000 đồng
10.560.000 đồng555 (69,4 MB/s)11.100 (1.387,5 MB/s)37 đường Xtra13710.582.000 đồng
15.000.000 đồng780 (97,5 MB/s)15.600 (1.950,0 MB/s)52 đường Xtra15214.872.000 đồng
20.000.000 đồng1.050 (131,2 MB/s)21.000 (2.625,0 MB/s)70 đường Xtra17020.020.000 đồng

Cam kết quốc tế tối đa (Mbps) theo tiền mỗi tháng, chỉ IP tĩnh

Tiền mỗi thángCam kết quốc tế tối đa Mbps (MB/s)Tổng tốc độ Mbps (MB/s)Cách muaSố đườngTrả thực tế mỗi tháng
5.000.000 đồng180 (22,5 MB/s)3.600 (450,0 MB/s)9 đường Xtra294.950.000 đồng
10.000.000 đồng360 (45,0 MB/s)7.200 (900,0 MB/s)18 đường Xtra2189.900.000 đồng
10.560.000 đồngđang trả59 (7,4 MB/s)1.600 (200,0 MB/s)1 đường Xtra5 + 1 đường Xtra3210.560.000 đồng
10.560.000 đồng380 (47,5 MB/s)7.600 (950,0 MB/s)19 đường Xtra21910.450.000 đồng
15.000.000 đồng540 (67,5 MB/s)10.800 (1.350,0 MB/s)27 đường Xtra22714.850.000 đồng
20.000.000 đồng720 (90,0 MB/s)14.400 (1.800,0 MB/s)36 đường Xtra23619.800.000 đồng

Cam kết quốc tế (Mbps) khi mua 1 đến 10 đường

GóiMua 2 đườngMua 3 đườngMua 4 đườngMua 5 đườngMua 6 đườngMua 7 đườngMua 8 đườngMua 9 đườngMua 10 đường
Fiber IoT1QT 6 Mbps (0,8 MB/s)0,33tr/thángQT 9 Mbps (1,1 MB/s)0,49tr/thángQT 12 Mbps (1,5 MB/s)0,66tr/thángQT 15 Mbps (1,9 MB/s)0,82tr/thángQT 18 Mbps (2,2 MB/s)0,99tr/thángQT 21 Mbps (2,6 MB/s)1,16tr/thángQT 24 Mbps (3,0 MB/s)1,32tr/thángQT 27 Mbps (3,4 MB/s)1,49tr/thángQT 30 Mbps (3,8 MB/s)1,65tr/tháng
Fiber IoT2QT 6 Mbps (0,8 MB/s)0,44tr/thángQT 9 Mbps (1,1 MB/s)0,66tr/thángQT 12 Mbps (1,5 MB/s)0,88tr/thángQT 15 Mbps (1,9 MB/s)1,1tr/thángQT 18 Mbps (2,2 MB/s)1,32tr/thángQT 21 Mbps (2,6 MB/s)1,54tr/thángQT 24 Mbps (3,0 MB/s)1,76tr/thángQT 27 Mbps (3,4 MB/s)1,98tr/thángQT 30 Mbps (3,8 MB/s)2,2tr/tháng
Fiber Xtra1Rẻ nhất / MbpsQT 30 Mbps (3,8 MB/s)0,57tr/thángQT 45 Mbps (5,6 MB/s)0,86tr/thángQT 60 Mbps (7,5 MB/s)1,14tr/thángQT 75 Mbps (9,4 MB/s)1,43tr/thángQT 90 Mbps (11,2 MB/s)1,72tr/thángQT 105 Mbps (13,1 MB/s)2tr/thángQT 120 Mbps (15,0 MB/s)2,29tr/thángQT 135 Mbps (16,9 MB/s)2,57tr/thángQT 150 Mbps (18,8 MB/s)2,86tr/tháng
Fiber Xtra2Rẻ nhất có IP tĩnhQT 40 Mbps (5,0 MB/s)1,1tr/thángQT 60 Mbps (7,5 MB/s)1,65tr/thángQT 80 Mbps (10,0 MB/s)2,2tr/thángQT 100 Mbps (12,5 MB/s)2,75tr/thángQT 120 Mbps (15,0 MB/s)3,3tr/thángQT 140 Mbps (17,5 MB/s)3,85tr/thángQT 160 Mbps (20,0 MB/s)4,4tr/thángQT 180 Mbps (22,5 MB/s)4,95tr/thángQT 200 Mbps (25,0 MB/s)5,5tr/tháng
Fiber Xtra3Đang dùng · ISP2QT 48 Mbps (6,0 MB/s)3,52tr/thángQT 72 Mbps (9,0 MB/s)5,28tr/thángQT 96 Mbps (12,0 MB/s)7,04tr/thángQT 120 Mbps (15,0 MB/s)8,8tr/thángQT 144 Mbps (18,0 MB/s)10,56tr/thángQT 168 Mbps (21,0 MB/s)12,32tr/thángQT 192 Mbps (24,0 MB/s)14,08tr/thángQT 216 Mbps (27,0 MB/s)15,84tr/thángQT 240 Mbps (30,0 MB/s)17,6tr/tháng
Fiber Xtra4QT 60 Mbps (7,5 MB/s)11tr/thángQT 90 Mbps (11,2 MB/s)16,5tr/thángQT 120 Mbps (15,0 MB/s)22tr/thángQT 150 Mbps (18,8 MB/s)27,5tr/thángQT 180 Mbps (22,5 MB/s)33tr/thángQT 210 Mbps (26,2 MB/s)38,5tr/thángQT 240 Mbps (30,0 MB/s)44tr/thángQT 270 Mbps (33,8 MB/s)49,5tr/thángQT 300 Mbps (37,5 MB/s)55tr/tháng
Fiber Xtra5Đang dùng · ISP1QT 70 Mbps (8,8 MB/s)17,6tr/thángQT 105 Mbps (13,1 MB/s)26,4tr/thángQT 140 Mbps (17,5 MB/s)35,2tr/thángQT 175 Mbps (21,9 MB/s)44tr/thángQT 210 Mbps (26,2 MB/s)52,8tr/thángQT 245 Mbps (30,6 MB/s)61,6tr/thángQT 280 Mbps (35,0 MB/s)70,4tr/thángQT 315 Mbps (39,4 MB/s)79,2tr/thángQT 350 Mbps (43,8 MB/s)88tr/tháng
Fiber Xtra6QT 100 Mbps (12,5 MB/s)33tr/thángQT 150 Mbps (18,8 MB/s)49,5tr/thángQT 200 Mbps (25,0 MB/s)66tr/thángQT 250 Mbps (31,2 MB/s)82,5tr/thángQT 300 Mbps (37,5 MB/s)99tr/thángQT 350 Mbps (43,8 MB/s)115,5tr/thángQT 400 Mbps (50,0 MB/s)132tr/thángQT 450 Mbps (56,2 MB/s)148,5tr/thángQT 500 Mbps (62,5 MB/s)165tr/tháng
Fiber S1QT 4 Mbps (0,5 MB/s)0,84tr/thángQT 6 Mbps (0,8 MB/s)1,25tr/thángQT 8 Mbps (1,0 MB/s)1,67tr/thángQT 10 Mbps (1,2 MB/s)2,09tr/thángQT 12 Mbps (1,5 MB/s)2,51tr/thángQT 14 Mbps (1,8 MB/s)2,93tr/thángQT 16 Mbps (2,0 MB/s)3,34tr/thángQT 18 Mbps (2,2 MB/s)3,76tr/thángQT 20 Mbps (2,5 MB/s)4,18tr/tháng
Fiber S2QT 12 Mbps (1,5 MB/s)1,32tr/thángQT 18 Mbps (2,2 MB/s)1,98tr/thángQT 24 Mbps (3,0 MB/s)2,64tr/thángQT 30 Mbps (3,8 MB/s)3,3tr/thángQT 36 Mbps (4,5 MB/s)3,96tr/thángQT 42 Mbps (5,2 MB/s)4,62tr/thángQT 48 Mbps (6,0 MB/s)5,28tr/thángQT 54 Mbps (6,8 MB/s)5,94tr/thángQT 60 Mbps (7,5 MB/s)6,6tr/tháng
Fiber S3QT 24 Mbps (3,0 MB/s)1,63tr/thángQT 36 Mbps (4,5 MB/s)2,44tr/thángQT 48 Mbps (6,0 MB/s)3,26tr/thángQT 60 Mbps (7,5 MB/s)4,07tr/thángQT 72 Mbps (9,0 MB/s)4,88tr/thángQT 84 Mbps (10,5 MB/s)5,7tr/thángQT 96 Mbps (12,0 MB/s)6,51tr/thángQT 108 Mbps (13,5 MB/s)7,33tr/thángQT 120 Mbps (15,0 MB/s)8,14tr/tháng
Fiber Eco1QT 6 Mbps (0,8 MB/s)0,7tr/thángQT 9 Mbps (1,1 MB/s)1,06tr/thángQT 12 Mbps (1,5 MB/s)1,41tr/thángQT 15 Mbps (1,9 MB/s)1,76tr/thángQT 18 Mbps (2,2 MB/s)2,11tr/thángQT 21 Mbps (2,6 MB/s)2,46tr/thángQT 24 Mbps (3,0 MB/s)2,82tr/thángQT 27 Mbps (3,4 MB/s)3,17tr/thángQT 30 Mbps (3,8 MB/s)3,52tr/tháng
Fiber Eco2QT 8 Mbps (1,0 MB/s)0,84tr/thángQT 12 Mbps (1,5 MB/s)1,25tr/thángQT 16 Mbps (2,0 MB/s)1,67tr/thángQT 20 Mbps (2,5 MB/s)2,09tr/thángQT 24 Mbps (3,0 MB/s)2,51tr/thángQT 28 Mbps (3,5 MB/s)2,93tr/thángQT 32 Mbps (4,0 MB/s)3,34tr/thángQT 36 Mbps (4,5 MB/s)3,76tr/thángQT 40 Mbps (5,0 MB/s)4,18tr/tháng
Fiber Eco3QT 12 Mbps (1,5 MB/s)1,72tr/thángQT 18 Mbps (2,2 MB/s)2,57tr/thángQT 24 Mbps (3,0 MB/s)3,43tr/thángQT 30 Mbps (3,8 MB/s)4,29tr/thángQT 36 Mbps (4,5 MB/s)5,15tr/thángQT 42 Mbps (5,2 MB/s)6,01tr/thángQT 48 Mbps (6,0 MB/s)6,86tr/thángQT 54 Mbps (6,8 MB/s)7,72tr/thángQT 60 Mbps (7,5 MB/s)8,58tr/tháng
Fiber Eco4QT 16 Mbps (2,0 MB/s)2,2tr/thángQT 24 Mbps (3,0 MB/s)3,3tr/thángQT 32 Mbps (4,0 MB/s)4,4tr/thángQT 40 Mbps (5,0 MB/s)5,5tr/thángQT 48 Mbps (6,0 MB/s)6,6tr/thángQT 56 Mbps (7,0 MB/s)7,7tr/thángQT 64 Mbps (8,0 MB/s)8,8tr/thángQT 72 Mbps (9,0 MB/s)9,9tr/thángQT 80 Mbps (10,0 MB/s)11tr/tháng
Fiber Eco5QT 32 Mbps (4,0 MB/s)7,04tr/thángQT 48 Mbps (6,0 MB/s)10,56tr/thángQT 64 Mbps (8,0 MB/s)14,08tr/thángQT 80 Mbps (10,0 MB/s)17,6tr/thángQT 96 Mbps (12,0 MB/s)21,12tr/thángQT 112 Mbps (14,0 MB/s)24,64tr/thángQT 128 Mbps (16,0 MB/s)28,16tr/thángQT 144 Mbps (18,0 MB/s)31,68tr/thángQT 160 Mbps (20,0 MB/s)35,2tr/tháng
Fiber 4QT 24 Mbps (3,0 MB/s)4,4tr/thángQT 36 Mbps (4,5 MB/s)6,6tr/thángQT 48 Mbps (6,0 MB/s)8,8tr/thángQT 60 Mbps (7,5 MB/s)11tr/thángQT 72 Mbps (9,0 MB/s)13,2tr/thángQT 84 Mbps (10,5 MB/s)15,4tr/thángQT 96 Mbps (12,0 MB/s)17,6tr/thángQT 108 Mbps (13,5 MB/s)19,8tr/thángQT 120 Mbps (15,0 MB/s)22tr/tháng
Fiber 5QT 48 Mbps (6,0 MB/s)11tr/thángQT 72 Mbps (9,0 MB/s)16,5tr/thángQT 96 Mbps (12,0 MB/s)22tr/thángQT 120 Mbps (15,0 MB/s)27,5tr/thángQT 144 Mbps (18,0 MB/s)33tr/thángQT 168 Mbps (21,0 MB/s)38,5tr/thángQT 192 Mbps (24,0 MB/s)44tr/thángQT 216 Mbps (27,0 MB/s)49,5tr/thángQT 240 Mbps (30,0 MB/s)55tr/tháng
Fiber 6QT 64 Mbps (8,0 MB/s)19,8tr/thángQT 96 Mbps (12,0 MB/s)29,7tr/thángQT 128 Mbps (16,0 MB/s)39,6tr/thángQT 160 Mbps (20,0 MB/s)49,5tr/thángQT 192 Mbps (24,0 MB/s)59,4tr/thángQT 224 Mbps (28,0 MB/s)69,3tr/thángQT 256 Mbps (32,0 MB/s)79,2tr/thángQT 288 Mbps (36,0 MB/s)89,1tr/thángQT 320 Mbps (40,0 MB/s)99tr/tháng
Fiber 7QT 110 Mbps (13,8 MB/s)35,2tr/thángQT 165 Mbps (20,6 MB/s)52,8tr/thángQT 220 Mbps (27,5 MB/s)70,4tr/thángQT 275 Mbps (34,4 MB/s)88tr/thángQT 330 Mbps (41,2 MB/s)105,6tr/thángQT 385 Mbps (48,1 MB/s)123,2tr/thángQT 440 Mbps (55,0 MB/s)140,8tr/thángQT 495 Mbps (61,9 MB/s)158,4tr/thángQT 550 Mbps (68,8 MB/s)176tr/tháng
Fiber 8QT 160 Mbps (20,0 MB/s)55tr/thángQT 240 Mbps (30,0 MB/s)82,5tr/thángQT 320 Mbps (40,0 MB/s)110tr/thángQT 400 Mbps (50,0 MB/s)137,5tr/thángQT 480 Mbps (60,0 MB/s)165tr/thángQT 560 Mbps (70,0 MB/s)192,5tr/thángQT 640 Mbps (80,0 MB/s)220tr/thángQT 720 Mbps (90,0 MB/s)247,5tr/thángQT 800 Mbps (100,0 MB/s)275tr/tháng
Fiber VIP 6QT 90 Mbps (11,2 MB/s)26,4tr/thángQT 135 Mbps (16,9 MB/s)39,6tr/thángQT 180 Mbps (22,5 MB/s)52,8tr/thángQT 225 Mbps (28,1 MB/s)66tr/thángQT 270 Mbps (33,8 MB/s)79,2tr/thángQT 315 Mbps (39,4 MB/s)92,4tr/thángQT 360 Mbps (45,0 MB/s)105,6tr/thángQT 405 Mbps (50,6 MB/s)118,8tr/thángQT 450 Mbps (56,2 MB/s)132tr/tháng
Fiber VIP 7QT 130 Mbps (16,2 MB/s)44tr/thángQT 195 Mbps (24,4 MB/s)66tr/thángQT 260 Mbps (32,5 MB/s)88tr/thángQT 325 Mbps (40,6 MB/s)110tr/thángQT 390 Mbps (48,8 MB/s)132tr/thángQT 455 Mbps (56,9 MB/s)154tr/thángQT 520 Mbps (65,0 MB/s)176tr/thángQT 585 Mbps (73,1 MB/s)198tr/thángQT 650 Mbps (81,2 MB/s)220tr/tháng
Fiber VIP 8QT 200 Mbps (25,0 MB/s)66tr/thángQT 300 Mbps (37,5 MB/s)99tr/thángQT 400 Mbps (50,0 MB/s)132tr/thángQT 500 Mbps (62,5 MB/s)165tr/thángQT 600 Mbps (75,0 MB/s)198tr/thángQT 700 Mbps (87,5 MB/s)231tr/thángQT 800 Mbps (100,0 MB/s)264tr/thángQT 900 Mbps (112,5 MB/s)297tr/thángQT 1.000 Mbps (125,0 MB/s)330tr/tháng
Fiber VIP 9Quốc tế cao nhấtQT 400 Mbps (50,0 MB/s)121tr/thángQT 600 Mbps (75,0 MB/s)181,5tr/thángQT 800 Mbps (100,0 MB/s)242tr/thángQT 1.000 Mbps (125,0 MB/s)302,5tr/thángQT 1.200 Mbps (150,0 MB/s)363tr/thángQT 1.400 Mbps (175,0 MB/s)423,5tr/thángQT 1.600 Mbps (200,0 MB/s)484tr/thángQT 1.800 Mbps (225,0 MB/s)544,5tr/thángQT 2.000 Mbps (250,0 MB/s)605tr/tháng